繕錄 thiện lục Hán Việt: thiện lục Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 錄 (lục)Hán Việtthiện lụcCấu tạo繕 + 錄 · thiện + lục nghĩa thành phần: thiện + lục Nghĩa EngCihui 繕錄 hànlù v. transcribe