繕正 thiện chánh Hán Việt: thiện chánh Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 正 (chánh)Hán Việtthiện chánhCấu tạo繕 + 正 · thiện + chánh nghĩa thành phần: thiện + chánh Nghĩa EngCihui 繕正 shànzhèng v. copy neatly; write a neat copy