缮治

shàn zhìthiện trì

Hán Việt: thiện trì · Pinyin: shàn zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.整理; 修补。

Cấu tạo: 繕 (thiện) + 治 (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理; 修补。

Từ liên quan

Gần nghĩa

治下 · 治世 · 治丧 · 治亂 · 治事 · 治伤 · 治保 · 治兵