繕生

shàn shēng thiện sanh

Hán Việt: thiện sanh · Pinyin: shàn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养生。修养身心,益寿延年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养生。修养身心,益寿延年。

Eng

  • Cihui 繕生 hànshēng v.o. cultivate life for health