繕稿 thiện cảo Hán Việt: thiện cảo Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 稿 (cảo)Hán Việtthiện cảoCấu tạo繕 + 稿 · thiện + cảo nghĩa thành phần: thiện + cảo Nghĩa EngCihui 繕稿 hàngǎo* v.o. 1. copy a text 2. write out an article