繕葺

shàn qì thiện tập

Hán Việt: thiện tập · Pinyin: shàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"缮缉"; 谓修理房屋﹑墙垣等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缮缉"。 2.谓修理房屋﹑墙垣等。