繕覽 shàn lǎn · thiện lãm Hán Việt: thiện lãm · Pinyin: shàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 覽 (lãm)Pinyinshàn lǎnHán Việtthiện lãmCấu tạo繕 + 覽 · thiện + lãm nghĩa thành phần: thiện + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代南诏国官名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代南诏国官名。