繰盆 qiāo pén · sào bồn Hán Việt: sào bồn · Pinyin: qiāo pén Tổng quan Cấu tạo: 繰 (sào) + 盆 (bồn)Pinyinqiāo pénHán Việtsào bồnCấu tạo繰 + 盆 · sào + bồn nghĩa thành phần: sào + bồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浸茧的盆。Tân Hoa Tự Điển 1.浸茧的盆。