繰藉 qiāo jí · sào tạ Hán Việt: sào tạ · Pinyin: qiāo jí Tổng quan Cấu tạo: 繰 (sào) + 藉 (tạ)Pinyinqiāo jíHán Việtsào tạCấu tạo繰 + 藉 · sào + tạ nghĩa thành phần: sào + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系玉器的绀帛和承托玉器的垫物。Tân Hoa Tự Điển 1.系玉器的绀帛和承托玉器的垫物。