缴付

jiǎo fùchước phó

Hán Việt: chước phó · Pinyin: jiǎo fù

Tổng quan

Hán Việt: CHƯỚC, KIỂU PHÓ giao nạp; giao nộp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.交付。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

繳交、支付。如:「各種稅款,我都按時繳付。」

Cấu tạo: 繳 (chước) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả
  • Tần suất từ giao nộp
  • Biên soạn 繳付 iǎofù v. pay out

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繳交、支付。如:「各種稅款,我都按時繳付。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.交付。

Eng

  • Cihui to pay; to hand over (tax payment etc)
  • Tần suất từ 繳付 iǎofù v. pay out

Từ liên quan

Gần nghĩa

缴付不足 · 付与 · 付丙 · 付出 · 付印 · 付型 · 付屬 · 付息