繳入 jiǎo rù · chước nhập Hán Việt: chước nhập · Pinyin: jiǎo rù Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 入 (nhập)Pinyinjiǎo rùHán Việtchước nhậpCấu tạo繳 + 入 · chước + nhập nghĩa thành phần: chước + nhập