繳公

jiǎo gōng chước công

Hán Việt: chước công · Pinyin: jiǎo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交给公家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交给公家。