繳卷

jiǎo juǎn chước quyển

Hán Việt: chước quyển · Pinyin: jiǎo juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应试的人考完后交出试卷。亦比喻完成任务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应试的人考完后交出试卷。亦比喻完成任务。

Eng

  • Cihui 繳卷 iǎojuàn v.o. hand in exam paper