繳回 chước hồi Hán Việt: chước hồi Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 回 (hồi)Hán Việtchước hồiCấu tạo繳 + 回 · chước + hồi nghĩa thành phần: chước + hồi Nghĩa EngCihui 繳回 iǎohuí r.v. return (government property)