繳寢

jiǎo qǐn chước tẩm

Hán Việt: chước tẩm · Pinyin: jiǎo qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓封还制命而停止其事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓封还制命而停止其事。