繳庫 chước khố Hán Việt: chước khố Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 庫 (khố)Hán Việtchước khốCấu tạo繳 + 庫 · chước + khố nghĩa thành phần: chước + khố Nghĩa EngCihui 繳庫 iǎokù v.o. turn over (revenues) to the treasury