繳消

jiǎo xiāo chước tiêu

Hán Việt: chước tiêu · Pinyin: jiǎo xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"缴销"。