繳清 jiǎo qīng · chước thanh Hán Việt: chước thanh · Pinyin: jiǎo qīng Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 清 (thanh)Pinyinjiǎo qīngHán Việtchước thanhCấu tạo繳 + 清 · chước + thanh nghĩa thành phần: chước + thanh