繳照 jiǎo zhào · chước chiếu Hán Việt: chước chiếu · Pinyin: jiǎo zhào Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 照 (chiếu)Pinyinjiǎo zhàoHán Việtchước chiếuCấu tạo繳 + 照 · chước + chiếu nghĩa thành phần: chước + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交纳凭照。Tân Hoa Tự Điển 1.交纳凭照。