繳纏

jiǎo chán chước triền

Hán Việt: chước triền · Pinyin: jiǎo chán

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠缠;缠绕; 犹缴裹。生活费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠缠;缠绕。 2.犹缴裹。生活费用。