繳裹

jiǎo guǒ chước khỏa

Hán Việt: chước khỏa · Pinyin: jiǎo guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (khỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即浇裹。指日常开支。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即浇裹。指日常开支。