繳費
chước phí
Hán Việt: chước phí · Pinyin: jiǎo fèi
Tổng quan
trả phí
Nghĩa
Việt
- Cihui trả phí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繳交費用。如:「使用電話必須按月繳費,不得拖欠。」
Eng
- CC-CEDICT to pay a fee
- Cihui to pay a fee
Hán Việt: chước phí · Pinyin: jiǎo fèi
trả phí