缴费
chước phí
Hán Việt: chước phí · Pinyin: jiǎo fèi
Tổng quan
trả phí
繳交費用。如:「使用電話必須按月繳費,不得拖欠。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nộp phí
- Tần suất từ trả phí
- Biên soạn 繳費 iǎofèi* ►jiāofèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繳交費用。如:「使用電話必須按月繳費,不得拖欠。」
Eng
- Cihui to pay a fee
- Tần suất từ 繳費 iǎofèi* ►jiāofèi
Đức
- Handedict Gebühren entrichten