繳贓 chước tang Hán Việt: chước tang Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 贓 (tang)Hán Việtchước tangCấu tạo繳 + 贓 · chước + tang nghĩa thành phần: chước + tang Nghĩa EngCihui 繳贓 iǎozāng v.o. deliver up stolen property