繳進 jiǎo jìn · chước tiến Hán Việt: chước tiến · Pinyin: jiǎo jìn Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 進 (tiến)Pinyinjiǎo jìnHán Việtchước tiếnCấu tạo繳 + 進 · chước + tiến nghĩa thành phần: chước + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交上。Tân Hoa Tự Điển 1.交上。