纘修

zuǎn xiū toản tu

Hán Việt: toản tu · Pinyin: zuǎn xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继修。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继修。