纘明

zuǎn míng toản minh

Hán Việt: toản minh · Pinyin: zuǎn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继承而光大之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继承而光大之。