纘膺 zuǎn yīng · toản ưng Hán Việt: toản ưng · Pinyin: zuǎn yīng Tổng quan Cấu tạo: 纘 (toản) + 膺 (ưng)Pinyinzuǎn yīngHán Việttoản ưngCấu tạo纘 + 膺 · toản + ưng nghĩa thành phần: toản + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承受。Tân Hoa Tự Điển 1.承受。