缸蓋子 hang cái tử Hán Việt: hang cái tử Tổng quan Cấu tạo: 缸 (hang) + 蓋 (cái) + 子 (tử)Hán Việthang cái tửCấu tạo缸 + 蓋 + 子 · hang + cái + tử nghĩa thành phần: hang + cái + tử Nghĩa EngCihui 缸蓋子 ānggàizi ►See gānggài