缸載筆 fú bái zǎi bǐ · hang tái bút Hán Việt: hang tái bút · Pinyin: fú bái zǎi bǐ Tổng quan Cấu tạo: 缸 (hang) + 載 (tái) + 筆 (bút)Pinyinfú bái zǎi bǐHán Việthang tái bútCấu tạo缸 + 載 + 筆 · hang + tái + bút nghĩa thành phần: hang + tái + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮罚人饮酒;白指专用来罚酒的大杯;缸指喝酒和干杯;载笔拿着笔。一面喝酒,一面写作。旧时比喻文人的雅量和才气。