缺喪

quē sàng khuyết tang

Hán Việt: khuyết tang · Pinyin: quē sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹缺失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹缺失。