缺乳 khuyết nhũ Hán Việt: khuyết nhũ Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乳 (nhũ)Hán Việtkhuyết nhũCấu tạo缺 + 乳 · khuyết + nhũ nghĩa thành phần: khuyết + nhũ