缺人 quē rén · khuyết nhân Hán Việt: khuyết nhân · Pinyin: quē rén Tổng quan thiếu người Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 人 (nhân)Pinyinquē rénHán Việtkhuyết nhânCấu tạo缺 + 人 · khuyết + nhân nghĩa thành phần: khuyết + nhân Nghĩa ViệtCihui thiếu ngườiEngCihui 缺人 uērén v.o./s.v. be short of hands