缺人

quē rénkhuyết nhân

Hán Việt: khuyết nhân · Pinyin: quē rén

Tổng quan

thiếu người

Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu người
  • VietPhrases thiếu người
  • Tần suất từ thiếu người
  • Biên soạn 缺人 uērén v.o./s.v. be short of hands

Eng

  • Cihui 缺人 uērén v.o./s.v. be short of hands
  • Tần suất từ 缺人 uērén v.o./s.v. be short of hands

Đức

  • Handedict Personalmangel

Từ liên quan

Gần nghĩa

缺人手的 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事