缺典

quē diǎn khuyết điển

Hán Việt: khuyết điển · Pinyin: quē diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仪制﹑典礼等有所欠缺; 犹憾事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指仪制﹑典礼等有所欠缺。 2.犹憾事。