缺分

quē fēn khuyết phân

Hán Việt: khuyết phân · Pinyin: quē fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指官职或差使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指官职或差使。