缺口

quē kǒu khuyết khẩu

Hán Việt: khuyết khẩu · Pinyin: quē kǒu

Tổng quan

mẻ | vết mẻ | khoảng trống | thâm hụt

Cấu tạo: (khuyết) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẻ | vết mẻ | khoảng trống | thâm hụt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.器物破缺的地方。如:「這樣美麗的碗,可惜有一個缺口。」 2.空隙而可通行的地方。如:「為了節省時間,我們就從山的缺口直接通過吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)物体上缺掉一块而形成的空隙:围墙上有个~|碗边儿上碰了个~儿;指(经费、物资等)短缺的部分:原材料~很大。

Eng

  • CC-CEDICT nick|jag|gap|shortfall
  • Cihui nick; jag; gap; shortfall