缺名

khuyết danh

Hán Việt: khuyết danh

Tổng quan

Tên còn để trống, chưa biết tên

Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuyết danh

Từ liên quan

Gần nghĩa

名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人 · 名份 · 名优