缺員
khuyết viên
Hán Việt: khuyết viên · Pinyin: quē yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人员短缺,多指机关、单位等达不到编制规定的人数:年老教师退休,造成这所学校教师~。
Eng
- Cihui 缺員 uēyuán n. understaffing
Hán Việt: khuyết viên · Pinyin: quē yuán