缺脣
khuyết thần
Hán Việt: khuyết thần · Pinyin: quē chún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓上唇缺损。一名兔唇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓上唇缺损。一名兔唇。
Eng
- Cihui 缺唇 uēchún n. harelip; cleft lip
Hán Việt: khuyết thần · Pinyin: quē chún