缺壞

quē huài khuyết hoại

Hán Việt: khuyết hoại · Pinyin: quē huài

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (hoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破缺损坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破缺损坏。