缺失

quē shī khuyết thất

Hán Việt: khuyết thất · Pinyin: quē shī

Tổng quan

thiếu | sự thiếu hụt | khuyết điểm | lỗi | khiếm khuyết | bị thiếu

Cấu tạo: (khuyết) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu | sự thiếu hụt | khuyết điểm | lỗi | khiếm khuyết | bị thiếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遺漏或失誤。如:「這項工程設計有許多缺失,無法驗收。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺陷;缺点:公司的经营有很多~;缺少;失去:体育比赛不能~公平公正的原则。

Eng

  • CC-CEDICT lack; deficiency|shortcoming; flaw; defect|to be deficient; to lack
  • Cihui lack; deficiency; shortcoming; flaw; defect; to be deficient; to lack