缺工 khuyết công Hán Việt: khuyết công Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 工 (công)Hán Việtkhuyết côngCấu tạo缺 + 工 · khuyết + công nghĩa thành phần: khuyết + công Nghĩa EngCihui 缺工 uēgōng v.o./s.v. 1. need more work done 2. need a worker 3. fail to show up for work