缺文 quē wén · khuyết văn Hán Việt: khuyết văn · Pinyin: quē wén Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 文 (văn)Pinyinquē wénHán Việtkhuyết vănCấu tạo缺 + 文 · khuyết + văn nghĩa thành phần: khuyết + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓缺而未载的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.谓缺而未载的文字。