缺氣 khuyết khí Hán Việt: khuyết khí Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 氣 (khí)Hán Việtkhuyết khíCấu tạo缺 + 氣 · khuyết + khí nghĩa thành phần: khuyết + khí