缺氧血癥 khuyết dưỡng huyết trưng Hán Việt: khuyết dưỡng huyết trưng Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 氧 (dưỡng) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)Hán Việtkhuyết dưỡng huyết trưngCấu tạo缺 + 氧 + 血 + 癥 · khuyết + dưỡng + huyết + trưng nghĩa thành phần: khuyết + dưỡng + huyết + trưng