缺潮 khuyết triều Hán Việt: khuyết triều Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 潮 (triều)Hán Việtkhuyết triềuCấu tạo缺 + 潮 · khuyết + triều nghĩa thành phần: khuyết + triều Nghĩa EngCihui 缺潮 uēcháo n. vanishing tide