缺然
khuyết nhiên
Hán Việt: khuyết nhiên · Pinyin: quē rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有所不足; 缺失; 废弛; 犹歉然; 延搁; 惶恐貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有所不足。 2.缺失。 3.废弛。 4.犹歉然。 5.延搁。 6.惶恐貌。
Hán Việt: khuyết nhiên · Pinyin: quē rán