缺畫
khuyết họa
Hán Việt: khuyết họa · Pinyin: quē huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文字缺漏笔画; 旧时避讳字往往有意缺其笔画﹐亦名"缺画"; 指金石文字笔画的缺损。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文字缺漏笔画。 2.旧时避讳字往往有意缺其笔画﹐亦名"缺画"。 3.指金石文字笔画的缺损。
Hán Việt: khuyết họa · Pinyin: quē huà