缺畫 quē huà · khuyết họa Hán Việt: khuyết họa · Pinyin: quē huà Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 畫 (họa)Pinyinquē huàHán Việtkhuyết họaCấu tạo缺 + 畫 · khuyết + họa nghĩa thành phần: khuyết + họa