缺筆 khuyết bút Hán Việt: khuyết bút Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 筆 (bút)Hán Việtkhuyết bútCấu tạo缺 + 筆 · khuyết + bút nghĩa thành phần: khuyết + bút Nghĩa EngCihui 缺筆 uēbǐ n. stroke/strokes missing from a written character