缺糧戶

khuyết lương hộ

Hán Việt: khuyết lương hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (lương) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 缺糧戶 uēliánghù n. grain-deficient household M:¹hù